幽默
HSK4
—
Phân tích từ 幽默
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hài hước, hóm hỉnh, vui tính.
Ví dụ (8)
他是一个非常幽默的人。
Anh ấy là một người vô cùng hài hước.
这部电影既幽默又感人。
Bộ phim này vừa hài hước lại vừa cảm động.
老师讲课很幽默,同学们都喜欢。
Thầy giáo giảng bài rất hóm hỉnh, các bạn học sinh đều thích.
你需要一点幽默感。
Bạn cần một chút khiếu hài hước.
这是一种黑色的幽默。
Đây là một kiểu hài hước đen (Black humor - châm biếm sâu cay).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây