优点
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "优点" (yōudiǎn) mang nghĩa "ưu điểm", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 优点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ưu điểm, điểm mạnh, sở trường.
Ví dụ (5)
每个人都有自己的优点和缺点。
Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của riêng mình.
Everyone has their own strengths and weaknesses.
你要多看别人的优点。
Bạn phải nhìn nhiều vào ưu điểm của người khác.
You should pay more attention to other people's strengths.
这种新产品的最大优点是省电。
Ưu điểm lớn nhất của sản phẩm mới này là tiết kiệm điện.
The biggest advantage of this new product is that it saves electricity.
诚实是他的主要优点。
Thành thật là ưu điểm chủ yếu của anh ấy.
Honesty is his main strength.
我们要发扬优点,改正缺点。
Chúng ta phải phát huy ưu điểm, sửa chữa khuyết điểm.
We should build on our strengths and correct our weaknesses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây