爱惜
HSK7-9
—
Phân tích từ 爱惜
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quý trọng, trân trọng, tiếc (không lãng phí), nâng niu.
Ví dụ (8)
我们要爱惜时间。
Chúng ta phải biết quý trọng thời gian.
请爱惜粮食,不要浪费。
Hãy trân trọng lương thực, đừng lãng phí.
他很爱惜自己的生命。
Anh ấy rất quý trọng sinh mạng của mình.
这是大家的心血,你要爱惜。
Đây là tâm huyết của mọi người, bạn phải biết trân trọng.
公司非常爱惜人才。
Công ty rất trọng dụng và quý trọng nhân tài.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây