爱护
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "爱护" (àihù) mang nghĩa "yêu quý, bảo vệ", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:yêu quý và bảo vệ, giữ gìn, chăm sóc, bảo ban (thường dùng cho công vật, thế hệ sau, môi trường).
Ví dụ (5)
我们要爱护公共财物。
Chúng ta phải giữ gìn tài sản công cộng.
We should take good care of public property.
请爱护花草树木。
Vui lòng bảo vệ (giữ gìn) hoa cỏ cây cối.
Please take good care of the flowers, plants, and trees.
老师应该爱护学生。
Thầy cô giáo nên yêu thương và bảo ban học sinh.
Teachers should care for their students.
每个人都要爱护环境。
Mỗi người đều phải bảo vệ môi trường.
Everyone should protect the environment.
你看书的时候要爱护眼睛。
Khi đọc sách bạn phải biết bảo vệ đôi mắt.
You should take care of your eyes when reading.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây