Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
爱护
àihù
yêu quý và bảo vệ, giữ gìn, chăm sóc, bảo ban (thường dùng cho công vật, thế hệ sau, môi trường).
Hán việt: ái hộ
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "爱护" (àihù) mang nghĩa "yêu quý, bảo vệ", kết hợp bởi 爱 (ài - ái): "yêu" + 护 (hù - hộ): "Bảo vệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱). • Chữ 护: Đưa bàn tay (扌) giữ chặt cánh cửa ngôi nhà (户) trước gió bão để che chở và bảo vệ gia đình (护).

Thành phần cấu tạo

爱护
àihù
yêu quý, bảo vệ
爱
ài • ái
yêu
爫
Bộ Trảo
Bàn tay nâng niu (phía trên)
冖
Bộ Mịch
Mái khăn che chở ấm áp (ở giữa)
友
Chữ Hữu
Người bạn tri kỷ gắn bó (phía dưới)
护
hù • hộ
Bảo vệ
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
户
Bộ Hộ
Cửa / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:yêu quý và bảo vệ, giữ gìn, chăm sóc, bảo ban (thường dùng cho công vật, thế hệ sau, môi trường).
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要àihù爱护gōnggòng公共cáiwù财物。
Chúng ta phải giữ gìn tài sản công cộng.
We should take good care of public property.
qǐng请àihù爱护huācǎo花草shùmù树木。
Vui lòng bảo vệ (giữ gìn) hoa cỏ cây cối.
Please take good care of the flowers, plants, and trees.
lǎoshī老师yīnggāi应该àihù爱护xuésheng学生。
Thầy cô giáo nên yêu thương và bảo ban học sinh.
Teachers should care for their students.
měi每gè个rén人dōu都yào要àihù爱护huánjìng环境。
Mỗi người đều phải bảo vệ môi trường.
Everyone should protect the environment.
nǐ你kànshū看书de的shíhou时候yào要àihù爱护yǎnjing眼睛。
Khi đọc sách bạn phải biết bảo vệ đôi mắt.
You should take care of your eyes when reading.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây