本领
HSK5
—
Phân tích từ 本领
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản lĩnh, tài nghệ, kỹ năng, năng lực (thường chỉ kỹ năng thực tế).
Ví dụ (8)
每个人都有自己的本领。
Mỗi người đều có tài nghệ (bản lĩnh) riêng của mình.
他练就了一身好本领。
Anh ấy đã luyện được một thân tài nghệ giỏi.
要想在社会上立足,必须掌握一门本领。
Muốn đứng vững trong xã hội, bắt buộc phải nắm vững một kỹ năng (nghề).
这种特殊的本领不是谁都能学会的。
Loại kỹ năng đặc biệt này không phải ai cũng học được.
哪怕只有一点小本领,也能派上用场。
Cho dù chỉ có một chút tài lẻ, cũng có thể có lúc dùng đến.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây