本质
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "本质" (běnzhì) nghĩa là "bản chất", ghép bởi: 本 (běn): Sách + 质 (zhì): chất lượng.
Thành phần cấu tạo
本质
bản chất
木
一
斤
贝
Hình ảnh:

Phân tích từ 本质
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bản chất, thực chất.
Ví dụ (8)
我们要透过现象看本质。
Chúng ta phải nhìn thấu bản chất qua hiện tượng.
这两个问题有着本质的区别。
Hai vấn đề này có sự khác biệt về bản chất.
虽然他脾气不好,但本质是善良的。
Tuy tính khí anh ấy không tốt, nhưng bản chất là lương thiện.
这件事的本质是一场骗局。
Bản chất của việc này là một vụ lừa đảo.
我们要抓住问题的本质。
Chúng ta phải nắm bắt được bản chất của vấn đề.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây