比例
HSK5
—
Phân tích từ 比例
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ lệ, tỉ lệ.
Ví dụ (8)
这个班男女生的比例是一比一。
Tỷ lệ nam nữ của lớp này là 1:1.
这张地图的比例尺很大。
Tỷ lệ xích của tấm bản đồ này rất lớn.
开支占收入的比例太高了。
Tỷ lệ chi tiêu chiếm trong thu nhập cao quá.
我们要按比例分配奖金。
Chúng ta phải phân chia tiền thưởng theo tỷ lệ.
这幅画的人物比例不对。
Tỷ lệ nhân vật trong bức tranh này không đúng (đầu to mình nhỏ...).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây