财产
HSK5
—
Phân tích từ 财产
Từ ghép (11)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tài sản, của cải.
Ví dụ (8)
我们要爱护公共财产。
Chúng ta phải bảo vệ tài sản công cộng.
这是一笔巨大的财产。
Đây là một khối tài sản khổng lồ.
法律保护公民的私有财产。
Pháp luật bảo vệ tài sản riêng của công dân.
他在火灾中失去了所有的财产。
Anh ấy đã mất toàn bộ tài sản trong vụ hỏa hoạn.
知识也是一种宝贵的财产。
Kiến thức cũng là một loại tài sản quý giá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây