不耐烦
HSK5
—
Phân tích từ 不耐烦
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mất kiên nhẫn, sốt ruột, bực dọc, không chịu được phiền phức.
Ví dụ (8)
等了这么久,他开始有些不耐烦了。
Đợi lâu thế này, anh ấy bắt đầu thấy hơi mất kiên nhẫn rồi.
他很不耐烦地打断了我的话。
Anh ấy ngắt lời tôi một cách rất bực dọc (thiếu kiên nhẫn).
别对孩子表现出不耐烦。
Đừng tỏ ra mất kiên nhẫn với trẻ con.
看着他那不耐烦的样子,我不敢多说。
Nhìn cái dáng vẻ bực dọc của anh ấy, tôi không dám nói nhiều.
顾客对漫长的等待感到不耐烦。
Khách hàng cảm thấy sốt ruột vì sự chờ đợi đằng đẵng.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây