采访
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "采访" (cǎifǎng) nghĩa là "phỏng vấn", ghép bởi: 采 (cǎi): hái + 访 (fǎng): thăm viếng.
Thành phần cấu tạo
采访
phỏng vấn
爫
木
讠
方
Hình ảnh:

Phân tích từ 采访
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:phỏng vấn (báo chí), săn tin, thu thập tin tức.
Ví dụ (8)
记者正在采访那位著名的作家。
Phóng viên đang phỏng vấn nhà văn nổi tiếng đó.
我不喜欢接受采访。
Tôi không thích nhận lời phỏng vấn.
这是一次独家采访。
Đây là một cuộc phỏng vấn độc quyền.
电视台去现场进行了采访。
Đài truyền hình đã đến hiện trường để tiến hành săn tin/phỏng vấn.
采访任务很重,我们要抓紧时间。
Nhiệm vụ phỏng vấn rất nặng nề, chúng ta phải tranh thủ thời gian.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây