惭愧
HSK7-9
—
Phân tích từ 惭愧
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hổ thẹn, xấu hổ, thẹn thùng (vì cảm thấy mình kém cỏi hoặc có lỗi).
Ví dụ (8)
没能完成任务,我感到很惭愧。
Không hoàn thành nhiệm vụ, tôi cảm thấy rất hổ thẹn.
听到大家的表扬,他惭愧地红了脸。
Nghe mọi người tuyên dương, anh ấy xấu hổ (thẹn) đỏ cả mặt.
我对自己的无知感到惭愧。
Tôi cảm thấy xấu hổ vì sự thiếu hiểu biết của mình.
看着父母操劳的样子,他心里十分惭愧。
Nhìn dáng vẻ vất vả của bố mẹ, trong lòng anh ấy vô cùng hổ thẹn.
我很惭愧,帮不了你什么忙。
Tôi rất hổ thẹn (áy náy) vì không giúp được gì cho bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây