差距
HSK5
—
Phân tích từ 差距
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:khoảng cách, sự chênh lệch (về trình độ, điều kiện, số liệu...), sự khác biệt.
Ví dụ (8)
贫富差距是一个严重的社会问题。
Khoảng cách giàu nghèo là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.
我们要努力缩小城乡差距。
Chúng ta phải nỗ lực thu hẹp khoảng cách giữa thành thị và nông thôn.
我和他之间的水平还有很大差距。
Trình độ giữa tôi và anh ấy vẫn còn sự chênh lệch rất lớn.
这次考试的分数差距不大。
Sự chênh lệch điểm số trong kỳ thi lần này không lớn.
理想和现实总是有差距的。
Lý tưởng và hiện thực luôn luôn có khoảng cách.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây