Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
参与
cānyù
tham dự, tham gia (vào quá trình, đóng góp ý kiến/công sức).
Hán việt: tham dữ
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "参与" (cānyù) mang nghĩa "tham gia", kết hợp bởi 参 (cān / shēn / cēn - tham): "tham gia" + 与 (yǔ - dữ): "Và". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 参: Ngước nhìn ba vì sao sáng (厶) cùng tỏa hào quang (彡) dưới bầu trời rộng lớn (大), mọi người cùng góp mặt tham gia, nhân sâm (参). • Chữ 与: Nét bút đan cài nâng đỡ lẫn nhau thể hiện sự gắn kết, trao tặng và đồng hành cùng với nhau (与).

Thành phần cấu tạo

参与
cānyù
tham gia
参
cān / shēn / cēn • tham
tham gia
参
Giản thể từ 參
Hình ba sao nhọn trong chòm Thương (phồn thể)
与
yǔ • dữ
Và
与
Giản thể từ 與
Hình bốn tay cùng nâng vật lên

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:tham dự, tham gia (vào quá trình, đóng góp ý kiến/công sức).
Ví dụ (5)
suǒyǒu所有de的juédìng决定tā他dōu都cānyù参与le了。
Tất cả các quyết định anh ấy đều có tham gia (góp phần).
He was involved in all the decisions.
wǒmen我们gǔlì鼓励xuésheng学生jījí积极cānyù参与kètáng课堂tǎolùn讨论。
Chúng tôi khuyến khích học sinh tích cực tham gia thảo luận trên lớp.
We encourage students to actively participate in class discussions.
zhè这cì次huódòng活动quán全xiào校shīshēng师生dōu都cānyù参与le了。
Hoạt động lần này giáo viên và học sinh toàn trường đều tham gia.
Teachers and students across the whole school took part in this event.
zhè这jiàn件shìqing事情wǒ我bù不xiǎng想cānyù参与。
Sự việc này tôi không muốn can dự vào.
I don't want to get involved in this matter.
zhè这zhǒng种yóuxì游戏néng能zēngqiáng增强dàjiā大家de的cānyù参与gǎn感。
Trò chơi này có thể tăng cường cảm giác được tham gia (hòa nhập) của mọi người.
This kind of game can enhance everyone's sense of participation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây