长途
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "长途" (chángtú) nghĩa là "đường dài", ghép bởi: 长 (cháng / zhǎng): dài + 途 (tú): đường đi.
Thành phần cấu tạo
长途
đường dài
长
辶
余
Hình ảnh:

Phân tích từ 长途
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ
Nghĩa:đường dài, cự ly dài.
Ví dụ (8)
我不喜欢坐长途汽车,太累了。
Tôi không thích ngồi xe khách đường dài, mệt lắm.
打长途电话很贵。
Gọi điện thoại đường dài rất đắt.
经过长途飞行,他终于到了家。
Trải qua chuyến bay đường dài, cuối cùng anh ấy cũng về đến nhà.
这对他来说是一次长途旅行。
Đối với anh ấy, đây là một chuyến du lịch đường dài.
长途跋涉之后,大家都筋疲力尽了。
Sau chặng đường dài lặn lội vất vả, mọi người đều đã kiệt sức.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây