Hán Việt:TRIỆT ĐỂ••Loại từ:tính từ / phó từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
彳Xích • chữ 彻+切Chữ Thiết • chữ 彻+广Nghiễm • chữ 底+氐Đê • chữ 底
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

彻底
triệt để, hoàn toàn, thấu đáo, tận gốc.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / phó từ
VINghĩa:triệt để, hoàn toàn, thấu đáo, tận gốc.
ENTiếng Anh:Thorough / Thoroughly / Complete / Completely.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
我们要彻底解决这个问题。
Chúng ta phải giải quyết triệt để vấn đề này.
We need to solve this problem completely.
#2
这次大扫除要把房间打扫彻底。
Lần tổng vệ sinh này phải quét dọn căn phòng thật sạch sẽ (triệt để).
This big cleanup needs to get the room thoroughly cleaned.
#3
我对你彻底失望了。
Tôi hoàn toàn thất vọng về bạn.
I am completely disappointed in you.
#4
他的生活发生了彻底的改变。
Cuộc sống của anh ấy đã xảy ra sự thay đổi hoàn toàn.
His life underwent a complete change.
#5
如果不彻底治疗,这病还会复发。
Nếu không chữa trị tận gốc (triệt để), bệnh này sẽ còn tái phát.
If it isn't treated thoroughly, the illness will recur.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

