Hán Việt:XA SƯƠNG••Loại từ:danh từ
2 chữ
车Xa • chữ 车+厂Hán • chữ 厢+相Tướng • chữ 厢
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

车厢
toa xe, khoang xe (tàu hỏa, tàu điện), thùng xe (ô tô tải).
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Danh từ
VINghĩa:toa xe, khoang xe (tàu hỏa, tàu điện), thùng xe (ô tô tải).
ENTiếng Anh:Carriage (of a train) / Railway car / Compartment.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
请往中间车厢走,那里人少。
Vui lòng đi về phía toa giữa, ở đó ít người.
Please move toward the middle carriage, where there are fewer people.
#2
这是静音车厢,请保持安静。
Đây là toa xe yên tĩnh (silent car), vui lòng giữ trật tự.
This is a quiet carriage. Please keep quiet.
#3
我在三号车厢等你。
Tôi đợi bạn ở toa số 3.
I'll wait for you in carriage number three.
#4
地铁车厢里非常拥挤。
Trong toa tàu điện ngầm vô cùng đông đúc.
The subway carriage is extremely crowded.
#5
请勿在车厢内吸烟。
Xin đừng hút thuốc trong khoang xe.
Please do not smoke in the carriage.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

