Hán Việt:TRẦM MẶC••Loại từ:tính từ / danh từ / động từ
2 chữ
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy • chữ 沉+冘Dẩm • chữ 沉+黑Hắc • chữ 默+犬Khuyển • chữ 默
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
Hình ảnh minh họa

沉默
im lặng, trầm mặc, ít nói, sự im lặng.
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Tính từ / danh từ / động từ
VINghĩa:im lặng, trầm mặc, ít nói, sự im lặng.
ENTiếng Anh:Silent / Taciturn / Silence / To be silent.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
面对指责,他选择了沉默。
Đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy đã chọn cách im lặng.
Faced with the accusations, he chose to remain silent.
#2
沉默是金。
Im lặng là vàng.
Silence is golden.
#3
他是一个性格沉默的人,不喜欢说话。
Anh ấy là một người tính cách trầm mặc (ít nói), không thích nói chuyện.
He is a quiet person who doesn't like to talk.
#4
一阵沉默之后,他终于开口了。
Sau một hồi im lặng, cuối cùng anh ấy cũng mở lời.
After a moment of silence, he finally spoke.
#5
你有权保持沉默。
Anh có quyền giữ im lặng (câu thường thấy trong phim cảnh sát).
You have the right to remain silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây

