沉默
HSK5
—
Phân tích từ 沉默
Định nghĩa (1)
1
tính từ / danh từ / động từ
Nghĩa:im lặng, trầm mặc, ít nói, sự im lặng.
Ví dụ (8)
面对指责,他选择了沉默。
Đối mặt với sự chỉ trích, anh ấy đã chọn cách im lặng.
沉默是金。
Im lặng là vàng.
他是一个性格沉默的人,不喜欢说话。
Anh ấy là một người tính cách trầm mặc (ít nói), không thích nói chuyện.
一阵沉默之后,他终于开口了。
Sau một hồi im lặng, cuối cùng anh ấy cũng mở lời.
你有权保持沉默。
Anh có quyền giữ im lặng (câu thường thấy trong phim cảnh sát).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây