出版
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "出版" (chūbǎn) mang nghĩa "xuất bản", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 版 (bǎn - bản): "bản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 版: Tấm ván gỗ phẳng (片) được khắc chữ ngược để khi lật úp lại (反) in ra trang sách sắc nét, gọi là bản in, phiên bản (版).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出版
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuất bản, phát hành (sách, báo, ấn phẩm).
Ví dụ (5)
这本书是去年出版的。
Cuốn sách này được xuất bản vào năm ngoái.
This book was published last year.
由于种种原因,这本小说没能出版。
Vì nhiều nguyên nhân, cuốn tiểu thuyết này đã không thể xuất bản.
For various reasons, this novel was not published.
他在一家著名的出版社工作。
Anh ấy làm việc tại một nhà xuất bản nổi tiếng.
He works at a well-known publishing house.
这部畅销小说今年已经第三次出版了。
Cuốn tiểu thuyết bán chạy này năm nay đã được xuất bản lần thứ ba rồi.
This book has been reprinted three times.
出版自由是受法律保护的。
Quyền tự do xuất bản được pháp luật bảo vệ.
Freedom of publication is protected by law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây