出版社
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出版社" (chūbǎnshè) nghĩa là "nhà xuất bản", ghép bởi: 出 (chū): ra + 版 (bǎn): bản + 社 (shè): xã hội.
Thành phần cấu tạo
出版社
nhà xuất bản
凵
屮
片
反
礻
土
Hình ảnh:

Phân tích từ 出版社
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà xuất bản
Ví dụ (10)
这本书是哪家出版社出版的?
Cuốn sách này do nhà xuất bản nào xuất bản vậy?
他毕业后去了一家著名出版社工作。
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đến làm việc tại một nhà xuất bản nổi tiếng.
出版社决定再印一万册。
Nhà xuất bản quyết định in thêm mười nghìn bản nữa.
我正在和几家出版社联系出版我的小说。
Tôi đang liên hệ với vài nhà xuất bản để xuất bản cuốn tiểu thuyết của mình.
这家出版社主要出版儿童读物。
Nhà xuất bản này chủ yếu xuất bản sách thiếu nhi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây