此外
HSK5
—
Phân tích từ 此外
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:ngoài ra, hơn nữa, bên cạnh đó.
Ví dụ (8)
我们要去北京和上海,此外还打算去西安。
Chúng tôi muốn đi Bắc Kinh và Thượng Hải, ngoài ra còn định đi Tây An.
他会说英语,此外也会说一点法语。
Anh ấy biết nói tiếng Anh, ngoài ra cũng biết nói một chút tiếng Pháp.
这里交通方便,此外环境也很优美。
Ở đây giao thông thuận tiện, bên cạnh đó môi trường cũng rất đẹp.
你需要带护照,此外还要带两张照片。
Bạn cần mang hộ chiếu, ngoài ra còn phải mang 2 tấm ảnh.
这是主要原因,此外还有一些次要因素。
Đây là nguyên nhân chính, ngoài ra còn có một số yếu tố phụ.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây