担任
HSK5
—
Phân tích từ 担任
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đảm nhiệm, giữ chức, làm (chức vụ gì đó).
Ví dụ (8)
他担任公司的总经理。
Ông ấy đảm nhiệm chức tổng giám đốc công ty.
谁来担任这次会议的主持人?
Ai sẽ làm (đảm nhiệm) người dẫn chương trình cho cuộc họp này?
她以前担任过英语老师。
Cô ấy trước đây từng làm giáo viên tiếng Anh.
我将担任你们的导游。
Tôi sẽ đảm nhiệm vai trò hướng dẫn viên của các bạn.
他在剧中担任主角。
Anh ấy đảm nhận vai chính trong vở kịch.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây