单纯
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "单纯" (dānchún) nghĩa là "đơn thuần", ghép bởi: 单 (dān): đơn + 纯 (chún): Thuần khiết.
Thành phần cấu tạo
单纯
đơn thuần
单
纟
屯
Hình ảnh:

Phân tích từ 单纯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
tính từ
Nghĩa:đơn thuần, ngây thơ, trong sáng, đơn giản (suy nghĩ).
Ví dụ (6)
她是一个单纯的女孩。
Cô ấy là một cô gái ngây thơ (đơn thuần).
你的想法太单纯了。
Suy nghĩ của bạn đơn giản (ngây ngô) quá.
孩子的心灵是单纯的。
Tâm hồn trẻ thơ rất trong sáng.
这是一个单纯的技术问题。
Đây là một vấn đề kỹ thuật đơn thuần (không liên quan chính trị/xã hội).
不要把事情看得那么单纯。
Đừng nhìn sự việc một cách đơn giản như vậy.
2
phó từ
Nghĩa:chỉ, đơn thuần (dùng để nhấn mạnh phạm vi giới hạn).
Ví dụ (2)
我们不能单纯追求经济增长。
Chúng ta không thể chỉ đơn thuần theo đuổi tăng trưởng kinh tế.
他不是单纯为了钱才工作的。
Anh ấy không phải đơn thuần vì tiền mới làm việc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây