躲藏
HSK7-9
—
Phân tích từ 躲藏
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:trốn, ẩn nấp, trốn tránh (để không bị nhìn thấy).
Ví dụ (8)
为了躲避警察,罪犯躲藏在深山里。
Để trốn tránh cảnh sát, tên tội phạm đã ẩn nấp trong núi sâu.
小猫躲藏在沙发后面。
Con mèo nhỏ trốn ở phía sau ghế sofa.
我们要找个地方躲藏起来。
Chúng ta phải tìm một chỗ để trốn thôi.
这只兔子躲藏在草丛中。
Con thỏ này ẩn nấp trong bụi cỏ.
无论你躲藏在哪里,我都能找到你。
Bất kể bạn trốn ở đâu, tôi đều có thể tìm ra bạn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây