多余
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "多余" (duōyú) mang nghĩa "thừa, dư", kết hợp bởi 多 (duō - đa): "hơn" + 余 (yú - dư): "Dư". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 多: Hai buổi chiều tối (夕) nối tiếp chồng lên nhau gợi hình ảnh ngày tháng tích lũy ngày càng nhiều, nhiều hơn (多). • Chữ 余: Dưới mái nhà ấm êm (人) luôn tích trữ đầy ắp lúa gạo (木) ăn không hết, tạo nên phần của cải dư dả, thừa thãi (余).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 多余
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:thừa, dư thừa, không cần thiết.
Ví dụ (5)
把多余的钱存进银行。
Đem số tiền dư thừa gửi vào ngân hàng.
Deposit the extra money in the bank.
这句话是多余的。
Câu nói này là thừa thãi (không cần thiết).
This sentence is unnecessary.
在这个家里,我觉得自己是个多余的人。
Trong ngôi nhà này, tôi cảm thấy mình là một người thừa.
In this family, I feel like an extra person.
请删掉电脑里多余的文件。
Hãy xóa bỏ những tập tin dư thừa trong máy tính.
Please delete the unnecessary files on the computer.
我没有多余的时间跟你吵架。
Tôi không có thời gian thừa để cãi nhau với bạn.
I don't have any extra time to argue with you.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây