发愁
HSK7-9
—
Phân tích từ 发愁
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lo lắng, lo âu, buồn phiền, rầu rĩ (vì một vấn đề nan giải).
Ví dụ (8)
别为钱发愁,我会帮你的。
Đừng lo lắng về tiền bạc, tôi sẽ giúp bạn.
他整天都在为找不到工作而发愁。
Anh ấy suốt ngày rầu rĩ vì không tìm được việc làm.
看着满桌的菜,他却在发愁吃不下。
Nhìn cả bàn đầy thức ăn, anh ấy lại lo lắng vì ăn không nổi.
父母总是为孩子的婚事发愁。
Cha mẹ lúc nào cũng lo lắng (rầu rĩ) về chuyện hôn nhân của con cái.
现在的年轻人不用为衣食发愁。
Giới trẻ ngày nay không cần phải lo lắng về chuyện cơm ăn áo mặc.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây