反复
HSK5
—
Phân tích từ 反复
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:lặp đi lặp lại, nhiều lần, đi đi lại lại.
Ví dụ (8)
这个问题我们需要反复讨论。
Vấn đề này chúng ta cần thảo luận lặp đi lặp lại (nhiều lần).
他反复强调了安全的重要性。
Anh ấy đã nhấn mạnh nhiều lần tầm quan trọng của an toàn.
这篇文章我反复读了好几遍。
Bài văn này tôi đã đọc đi đọc lại mấy lần.
做决定前要反复思考。
Trước khi ra quyết định phải suy nghĩ lặp đi lặp lại (kỹ càng).
经过反复实验,终于成功了。
Trải qua thực nghiệm nhiều lần, cuối cùng cũng thành công rồi.
2
danh từ
Nghĩa:sự lặp lại, sự tái phát (bệnh), sự biến đổi thất thường, sự lật lọng.
Ví dụ (8)
他的病情出现了反复。
Bệnh tình của anh ấy đã xuất hiện sự tái phát (lúc tốt lúc xấu).
这个人的性格有些反复无常。
Tính cách người này có chút thất thường (sáng nắng chiều mưa).
我们要防止错误出现反复。
Chúng ta phải đề phòng sai lầm lặp lại.
剧情有了很大的反复。
Cốt truyện đã có sự đảo ngược/biến đổi lớn.
这种政策不会有反复。
Chính sách này sẽ không có sự thay đổi (lật ngược lại).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây