反应
HSK5
—
Phân tích từ 反应
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
danh từ
Nghĩa:phản ứng, sự hưởng ứng, tác dụng phụ.
Ví dụ (8)
两种物质混合后产生了化学反应。
Hai loại vật chất sau khi trộn lẫn đã nảy sinh phản ứng hóa học.
观众对这部电影的反应很热烈。
Phản ứng của khán giả đối với bộ phim này rất nhiệt liệt.
吃药后如果有什么不良反应,请立即停药。
Sau khi uống thuốc nếu có phản ứng bất lợi (tác dụng phụ) nào, hãy ngừng thuốc ngay.
他的第一反应是逃跑。
Phản ứng đầu tiên của anh ấy là bỏ chạy.
这是一连串的连锁反应。
Đây là một chuỗi phản ứng dây chuyền.
2
động từ
Nghĩa:phản ứng lại, đáp lại (kích thích).
Ví dụ (8)
他的头脑反应很快。
Đầu óc anh ấy phản ứng (nảy số) rất nhanh.
因为太累,他反应有些迟钝。
Vì quá mệt, anh ấy phản ứng hơi chậm chạp.
对于这种突发情况,你是怎么反应的?
Đối với tình huống đột phát này, bạn đã phản ứng như thế nào?
这台电脑反应太慢了。
Cái máy tính này phản ứng (xử lý) chậm quá.
听到这个消息,他反应很激烈。
Nghe được tin này, anh ấy phản ứng rất gay gắt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây