范围
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "范围" (fànwéi) nghĩa là "phạm vi", ghép bởi: 范 (fàn): khuôn mẫu + 围 (wéi): Bao quanh.
Thành phần cấu tạo
范围
phạm vi
艹
氾
囗
韦
Hình ảnh:

Phân tích từ 范围
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:phạm vi, khuôn khổ, giới hạn, vùng.
Ví dụ (8)
这次考试的范围是第一课到第十课。
Phạm vi của kỳ thi lần này là từ bài 1 đến bài 10.
这超出了我的工作范围。
Việc này đã vượt quá phạm vi công việc của tôi.
这种鸟的活动范围很广。
Phạm vi hoạt động của loài chim này rất rộng.
请在规定的范围内吸烟。
Vui lòng hút thuốc trong phạm vi (khu vực) được quy định.
我们需要扩大搜索范围。
Chúng ta cần mở rộng phạm vi tìm kiếm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây