否定
HSK5
—
Phân tích từ 否定
Từ ghép (1)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:phủ định, bác bỏ (ý kiến, thành tích), phủ nhận (giá trị).
Ví dụ (8)
我们不能否定他在工作中的成绩。
Chúng ta không thể phủ nhận (bác bỏ) thành tích của anh ấy trong công việc.
经理否定了我的计划书。
Giám đốc đã bác bỏ bản kế hoạch của tôi.
你不要总是自我否定。
Bạn đừng lúc nào cũng tự phủ định bản thân (tự ti, không công nhận mình).
事实否定了之前的推测。
Sự thật đã bác bỏ những suy đoán trước đó.
一切都被全盘否定了。
Tất cả đã bị bác bỏ toàn bộ.
2
tính từ
Nghĩa:mang tính phủ định, âm tính (câu trả lời, thái độ).
Ví dụ (8)
他给了一个否定的回答。
Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời phủ định (trả lời không/bác bỏ).
请把这个句子改成否定句。
Hãy chuyển câu này thành câu phủ định.
他对这个问题的态度是否定的。
Thái độ của anh ấy đối với vấn đề này là phủ định (không đồng ý).
这是一个否定的判断。
Đây là một phán đoán mang tính phủ định.
双重否定表示肯定。
Phủ định hai lần (song trùng phủ định) biểu thị sự khẳng định.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây