辅导
HSK7-9
—
Phân tích từ 辅导
Từ ghép (4)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:phụ đạo, dạy kèm, hướng dẫn, dìu dắt.
Ví dụ (8)
老师经常在课后辅导我们。
Thầy giáo thường xuyên phụ đạo cho chúng tôi sau giờ học.
他在给邻居的孩子辅导数学。
Anh ấy đang dạy kèm môn Toán cho con của hàng xóm.
你需要找个老师专门辅导一下。
Bạn cần tìm một giáo viên để hướng dẫn chuyên môn một chút.
妈妈每天晚上都要辅导我做作业。
Mẹ tối nào cũng phải hướng dẫn tôi làm bài tập về nhà.
教练正在辅导运动员进行训练。
Huấn luyện viên đang hướng dẫn vận động viên tiến hành tập luyện.
2
danh từ
Nghĩa:sự hướng dẫn, việc tư vấn, lớp học thêm, sự phụ đạo.
Ví dụ (8)
现在的学生都要上各种辅导班。
Học sinh bây giờ đều phải đi học các loại lớp học thêm (lớp phụ đạo).
由于遭受打击,他需要接受心理辅导。
Do chịu đả kích, anh ấy cần tiếp nhận sự tư vấn tâm lý.
学校提供免费的就业辅导。
Nhà trường cung cấp dịch vụ hướng nghiệp (tư vấn việc làm) miễn phí.
这是一对一的辅导。
Đây là sự kèm cặp một thầy một trò (1 kèm 1).
经过专业的辅导,他的成绩提高很快。
Trải qua sự hướng dẫn chuyên nghiệp, thành tích của cậu ấy tăng rất nhanh.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây