复制
HSK5
—
Phân tích từ 复制
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:sao chép, nhân bản, phỏng chế, copy.
Ví dụ (8)
请把这个文件复制一份。
Làm ơn sao chép (copy) tài liệu này thành một bản.
在这个电脑上,Ctrl+C是复制。
Trên máy tính này, Ctrl+C là lệnh sao chép.
不要盲目复制别人的经验。
Đừng sao chép kinh nghiệm của người khác một cách mù quáng.
这种成功是不可复制的。
Thành công kiểu này là không thể sao chép được.
我想去配(复制)一把钥匙。
Tôi muốn đi đánh (sao chép) một chiếc chìa khóa.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây