概括
gàikuò
khái quát, tóm tắt, tổng hợp lại.
HSK5

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:khái quát, tóm tắt, tổng hợp lại.
Ví dụ (8)
qǐngyònghuàgài kuòzhèpiānwén zhāngde
Hãy dùng một câu để tóm tắt đại ý của bài văn này.
mennéngpiāngàiquánchéng )。
Chúng ta không thể lấy cái bộ phận để khái quát cái toàn thể (Vơ đũa cả nắm).
zhèsānzhǔn quèdegài kuòledexìng
Ba từ này đã khái quát chính xác tính cách của anh ấy.
gài kuò xiàgāng cáide yánma
Bạn có thể tóm tắt lại bài phát biểu vừa rồi không?
zhè lùngài kuòlezìr ánjiède biànguī
Lý thuyết này đã khái quát hóa các quy luật phổ biến của tự nhiên.
2
tính từ
Nghĩa:khái quát, sơ lược, chung chung, ngắn gọn (không chi tiết).
Ví dụ (8)
shuōdehěngài kuògòu
Anh ấy nói rất chung chung (khái quát), không đủ cụ thể.
zhèzhǐshìgài kuòdejiè shào
Đây chỉ là một phần giới thiệu sơ lược.
demiáoshùtàigài kuòletīngdǒng jié
Mô tả của bạn khái quát quá, tôi không nghe hiểu được chi tiết.
zhèzhǒngfēnlèifāng guò gài kuò
Phương pháp phân loại này quá sơ sài/chung chung.
qǐnggěigài kuòdejiě shì
Hãy cho tôi một lời giải thích ngắn gọn (tổng quát).

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây