高档
HSK5
—
Phân tích từ 高档
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cao cấp, hạng sang, xịn (thường nói về hàng hóa, giá cả).
Ví dụ (8)
这是一家高档餐厅,价格不菲。
Đây là một nhà hàng cao cấp, giá cả không hề rẻ.
她只穿高档品牌的衣服。
Cô ấy chỉ mặc quần áo của các thương hiệu cao cấp.
这儿出售各种高档家具。
Ở đây bán các loại đồ nội thất cao cấp.
我们买不起那么高档的车。
Chúng tôi không mua nổi loại xe sang trọng như thế.
这是一个高档住宅区。
Đây là một khu dân cư cao cấp (khu nhà giàu).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây