干活儿
HSK5
—
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm việc, làm lụng, làm công (thường chỉ lao động chân tay hoặc việc cụ thể).
Ví dụ (9)
大家别聊了,快干活儿吧。
Mọi người đừng tán gẫu nữa, mau làm việc đi thôi.
他在工地上干活儿。
Anh ấy đang làm việc (lao động) ở công trường.
这孩子很懂事,经常帮父母干活儿。
Đứa bé này rất hiểu chuyện, thường xuyên giúp bố mẹ làm việc nhà.
他干活儿很卖力。
Anh ấy làm việc rất bán mạng (chăm chỉ/dốc sức).
干了一天活儿,累死我了。
Làm lụng cả ngày trời, mệt chết tôi rồi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây