各自
HSK5
—
Phân tích từ 各自
Định nghĩa (1)
1
đại từ
Nghĩa:mỗi người, ai nấy, riêng phần mình (chỉ từng cá nhân trong nhóm).
Ví dụ (8)
会议结束后,大家各自回到了工作岗位。
Sau khi họp xong, mọi người ai nấy đều trở về vị trí làm việc của mình.
我们要尊重各自的习惯。
Chúng ta phải tôn trọng thói quen riêng của mỗi người.
既然分手了,就各自安好吧。
Đã chia tay rồi thì mạnh ai nấy sống (mỗi người tự bình yên) nhé.
这是我们各自的责任。
Đây là trách nhiệm riêng của mỗi chúng ta.
他们各自发表了自己的意见。
Họ (mỗi người) đều đã phát biểu ý kiến riêng của mình.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây