个性
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "个性" (gèxìng) mang nghĩa "cá tính", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cá tính, tính cách riêng, bản sắc.
Ví dụ (5)
她的个性非常开朗。
Cá tính (tính cách) của cô ấy vô cùng cởi mở.
She has a very cheerful personality.
现在的年轻人都很追求个性。
Giới trẻ ngày nay đều rất theo đuổi sự cá tính.
Young people today are all eager to express their individuality.
这件衣服很有个性。
Bộ quần áo này rất có cá tính (độc đáo).
This piece of clothing has a lot of character.
我们要尊重每个孩子的个性。
Chúng ta phải tôn trọng cá tính của mỗi đứa trẻ.
We should respect each child's individuality.
这种装修风格缺乏个性。
Phong cách trang trí này thiếu đi bản sắc riêng.
This decorating style lacks character.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây