贡献
HSK5
—
Phân tích từ 贡献
Từ ghép (3)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:cống hiến, đóng góp (sức lực, tài năng).
Ví dụ (8)
他把毕生的精力都贡献给了科学事业。
Ông ấy đã cống hiến toàn bộ sinh lực cả đời cho sự nghiệp khoa học.
我们要为国家的发展贡献自己的力量。
Chúng ta phải cống hiến sức mình cho sự phát triển của đất nước.
为了公司的成功,大家都贡献了很多。
Vì sự thành công của công ty, mọi người đều đã cống hiến rất nhiều.
如果你有好的想法,请贡献出来。
Nếu bạn có ý tưởng hay, xin hãy đóng góp (đưa) ra.
这位老人决定去世后贡献遗体用于医学研究。
Cụ già này quyết định sau khi qua đời sẽ hiến xác cho nghiên cứu y học.
2
danh từ
Nghĩa:sự cống hiến, sự đóng góp, công lao.
Ví dụ (8)
他对这个项目做出了巨大的贡献。
Anh ấy đã có đóng góp to lớn cho dự án này.
这是你对团队的贡献。
Đây là sự đóng góp của bạn dành cho đội nhóm.
由于贡献突出,他被评为年度模范人物。
Do có cống hiến nổi bật, anh ấy được bình chọn là nhân vật gương mẫu của năm.
我们需要肯定每个人的贡献。
Chúng ta cần khẳng định (ghi nhận) sự đóng góp của mỗi người.
这是一份微薄的贡献。
Đây là một sự đóng góp nhỏ bé.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây