构成
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "构成" (gòuchéng) mang nghĩa "cấu thành", kết hợp bởi 构 (gòu - cấu): "xây dựng" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 构: Người thợ dùng các mộng gỗ (木) ngoắc nối (勾) khít vào nhau để dựng nên bộ khung ngôi nhà gọi là cấu trúc, tạo dựng (构). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 构成
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cấu thành, tạo thành, hình thành (nên một tổng thể hoặc tính chất).
Ví dụ (5)
这种行为已经构成了犯罪。
Hành vi này đã cấu thành tội phạm.
This behavior already constitutes a crime.
环境污染对人类健康构成了威胁。
Ô nhiễm môi trường đã tạo thành (cấu thành) mối đe dọa đối với sức khỏe con người.
Environmental pollution poses a threat to human health.
水是由氢和氧构成的。
Nước được cấu tạo từ Hydro và Oxi.
Water is composed of hydrogen and oxygen.
这些部分构成了机器的主体。
Những bộ phận này cấu thành nên chủ thể của cỗ máy.
These parts make up the main body of the machine.
蓝天、白云和大海构成了一幅美丽的图画。
Trời xanh, mây trắng và biển cả tạo nên (cấu thành) một bức tranh tuyệt đẹp.
The blue sky, white clouds, and the sea form a beautiful picture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây