挂号
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "挂号" (guàhào) nghĩa là "đăng ký (khám bệnh)", ghép bởi: 挂 (guà): treo + 号 (hào): ngày (trong tháng).
Thành phần cấu tạo
挂号
đăng ký (khám bệnh)
扌
圭
口
丂
Hình ảnh:

Phân tích từ 挂号
Từ ghép (6)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:đăng ký khám bệnh, lấy số khám bệnh.
Ví dụ (8)
去医院看病要先挂号。
Đi bệnh viện khám bệnh phải đăng ký (lấy số) trước.
我想挂一个内科的号。
Tôi muốn đăng ký khám khoa nội.
今天的专家号已经挂完了。
Số khám chuyên gia hôm nay đã đăng ký hết rồi.
现在可以在网上预约挂号。
Bây giờ có thể đặt lịch đăng ký khám trên mạng.
挂号费是多少钱?
Phí đăng ký khám là bao nhiêu tiền?
2
động từ / định ngữ danh từ
Nghĩa:gửi bảo đảm (thư từ, bưu phẩm), thư bảo đảm.
Ví dụ (8)
我要寄一封挂号信。
Tôi muốn gửi một bức thư bảo đảm.
寄挂号比较安全,不容易丢。
Gửi bảo đảm thì an toàn hơn, không dễ bị mất.
这封信是平信还是挂号?
Bức thư này là thư thường hay thư bảo đảm?
你去邮局帮我取一下挂号信。
Bạn ra bưu điện lấy giúp tôi bức thư bảo đảm với.
挂号邮件需要本人签收。
Bưu phẩm bảo đảm cần chính chủ ký nhận.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây