Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
广泛
guǎngfàn
rộng rãi, đông đảo, phổ biến, bao quát (về phạm vi, trừu tượng).
Hán việt: quảng phiếm
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "广泛" (guǎngfàn) mang nghĩa "rộng rãi", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 泛 (fàn - phiếm): "nổi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 泛: Dòng nước lũ (氵) khi thiếu bờ đê ngăn giữ (乏) liền tràn ngập khắp cánh đồng mênh mông, mang nghĩa là nổi trôi, tràn lan và rộng khắp (泛).

Thành phần cấu tạo

广泛
guǎngfàn
rộng rãi
广
guǎng / yān • quảng
Mái nhà
广
Bộ Nghiễm
Hình mái nhà dựa vào vách núi
泛
fàn • phiếm
nổi
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)
乏
Phạp
Thiếu / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:rộng rãi, đông đảo, phổ biến, bao quát (về phạm vi, trừu tượng).
Ví dụ (5)
zhè这xiàng项jìshù技术dédào得到le了guǎngfàn广泛de的yìngyòng应用。
Kỹ thuật này đã được ứng dụng rộng rãi.
This technology has been widely applied.
tā他de的xìngqù兴趣fēicháng非常guǎngfàn广泛,xǐhuan喜欢huàhuà画画、yóuyǒng游泳hé和lǚyóu旅游。
Sở thích của anh ấy vô cùng rộng, thích vẽ tranh, bơi lội và du lịch.
He has a wide range of interests and likes painting, swimming, and traveling.
zhè这gè个wèntí问题yǐnqǐ引起le了shèhuì社会de的guǎngfàn广泛guānzhù关注。
Vấn đề này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi của xã hội.
This issue has drawn widespread public attention.
wǒmen我们yào要guǎngfàn广泛tīngqǔ听取dàjiā大家de的yìjiàn意见。
Chúng ta phải lắng nghe ý kiến của mọi người một cách rộng rãi.
We should widely solicit everyone's opinions.
zhè这cì次huódòng活动jùyǒu具有guǎngfàn广泛de的yǐngxiǎnglì影响力。
Hoạt động lần này có sức ảnh hưởng sâu rộng.
This event has broad influence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây