Hán Việt:PHIẾM••Loại từ:Tính từ
7 nét
丶丶一ノ丶フ丶
Không dùng lượng từ riêng
氵Thủy+乏Phạp
Thành phần cấu tạo & Chiết tự
泛
nổi, trôi; rộng, chung chung
氵
Bộ Thủy
Nước (bên trái)

乏
Phạp
Thiếu / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh minh họa

泛
nổi, trôi; rộng, chung chung
Định nghĩa & Câu ví dụ (1)
1
Động từ / tính từ
VINghĩa:nổi, trôi; rộng, chung chung
ENTiếng Anh:To float / To overflow; broad/general.
Câu ví dụ thực tế (5)
#1
这项技术在医学领域得到了广泛的应用。
Công nghệ này đã được ứng dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế.
This technology has been widely applied in the medical field.
#2
我们只是泛泛之交,并不太了解对方。
Chúng tôi chỉ là bạn xã giao (biết chung chung), chứ không quá hiểu rõ về đối phương.
We are only casual acquaintances and don't know each other very well.
#3
这个词在古代泛指所有的玉石。
Từ này thời cổ đại chỉ chung tất cả các loại ngọc thạch.
In ancient times, this word was a general term for all kinds of jade.
#4
他的演讲内容太空泛,缺乏具体的细节。
Nội dung bài phát biểu của anh ấy quá chung chung, thiếu các chi tiết cụ thể.
His speech was too vague and lacked specific details.
#5
“南方”是中国长江以南地区的泛称。
"Phương Nam" là tên gọi chung cho khu vực phía nam sông Trường Giang của Trung Quốc.
"The South" is a general term for the regions south of the Yangtze River in China.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây