Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
核心
héxīn
cốt lõi, hạt nhân, nòng cốt, trọng tâm.
Hán việt: hạch tâm
HSK5
—

Gợi nhớ

Từ "核心" (héxīn) mang nghĩa "hạt nhân, cốt lõi", kết hợp bởi 核 (hé - hạch): "Hạt nhân" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 核: Bên trong lớp vỏ gỗ (木) cứng rắn được khắc dấu (亥) bảo vệ kỹ lưỡng ở giữa chính là phần lõi, hạt nhân (核). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).

Thành phần cấu tạo

核心
héxīn
hạt nhân, cốt lõi
核
hé • hạch
Hạt nhân
木
Bộ Mộc
Cây cối, gỗ (bên trái)
亥
Hợi
Giờ Hợi, thời gian / âm đọc (bên phải)
心
xīn • tâm
trái tim
心
Bộ Tâm
Hình trái tim đang đập

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cốt lõi, hạt nhân, nòng cốt, trọng tâm.
Ví dụ (5)
tā他shì是wǒmen我们tuánduì团队de的héxīn核心chéngyuán成员。
Anh ấy là thành viên nòng cốt của đội chúng tôi.
He is a core member of our team.
wǒmen我们yào要zhǎngwò掌握héxīn核心jìshù技术。
Chúng ta phải nắm vững công nghệ cốt lõi.
We need to master the core technologies.
zhè这gè个wèntí问题de的héxīn核心shì是shénme什么?
Cốt lõi của vấn đề này là gì?
What is the core of this problem?
chéngxìn诚信shì是qǐyè企业de的héxīn核心jiàzhíguān价值观。
Sự thành tín là giá trị cốt lõi của doanh nghiệp.
Integrity is a company's core value.
zhè这kuài块qūyù区域shì是chéngshì城市de的shāngyè商业héxīn核心。
Khu vực này là hạt nhân thương mại của thành phố.
This area is the commercial core of the city.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây