核心业务
—
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nghiệp vụ lõi
Ví dụ (3)
支付系统是我们电商平台的核心业务,绝不能出现任何差错。
Hệ thống thanh toán là nghiệp vụ lõi của nền tảng thương mại điện tử của chúng tôi, tuyệt đối không được xảy ra sai sót nào.
架构师应当优先保证核心业务代码的稳定与安全。
Kiến trúc sư nên ưu tiên đảm bảo tính ổn định và bảo mật của mã nguồn nghiệp vụ lõi.
公司决定将非核心业务外包,集中精力发展核心业务。
Công ty quyết định thuê ngoài (outsource) các nghiệp vụ không cốt lõi để tập trung sức lực phát triển nghiệp vụ lõi.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây