忽视
HSK5
—
Phân tích từ 忽视
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lơ là, coi nhẹ, bỏ qua, không chú ý, sao nhãng.
Ví dụ (8)
不要忽视身体发出的信号。
Đừng lơ là những tín hiệu mà cơ thể phát ra.
他只顾工作,忽视了家庭。
Anh ấy chỉ mải mê công việc mà sao nhãng gia đình.
这是一个不可忽视的问题。
Đây là một vấn đề không thể xem nhẹ (không thể bỏ qua).
我们不能忽视细节。
Chúng ta không được bỏ qua các chi tiết.
很多家长忽视了孩子的心理健康。
Rất nhiều phụ huynh đã lơ là sức khỏe tâm lý của con cái.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây