慌张
HSK7-9
—
Phân tích từ 慌张
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:hoảng hốt, luống cuống, lúng túng, bối rối, hốt hoảng.
Ví dụ (8)
遇到事情不要慌张,要冷静。
Gặp chuyện thì đừng có hoảng hốt, phải bình tĩnh.
你看上去神色慌张,发生了什么事?
Trông thần sắc bạn có vẻ hốt hoảng, đã xảy ra chuyện gì vậy?
他慌慌张张地跑了出去。
Anh ấy hớt ha hớt hải (vội vội vàng vàng) chạy ra ngoài.
因为迟到了,她显得有些慌张。
Vì đến muộn nên cô ấy tỏ ra hơi luống cuống.
被老师提问时,他心里很慌张。
Khi bị thầy giáo gọi hỏi, trong lòng cậu ấy rất hoảng (bối rối).
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây