幻想
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "幻想" (huànxiǎng) nghĩa là "ảo tưởng", ghép bởi: 幻 (huàn): hư ảo + 想 (xiǎng): nghĩ.
Thành phần cấu tạo
幻想
ảo tưởng
幺
刁
相
心
Hình ảnh:

Phân tích từ 幻想
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:ảo tưởng, mộng tưởng, tưởng tượng (viển vông).
Ví dụ (8)
他总是幻想自己能一夜暴富。
Anh ta lúc nào cũng ảo tưởng mình có thể giàu lên sau một đêm.
不要整天幻想,要脚踏实地。
Đừng có suốt ngày mơ mộng hão huyền, phải thực tế (chân đạp đất) lên.
小女孩幻想这着成为一名公主。
Cô bé mơ mộng (tưởng tượng) mình trở thành một nàng công chúa.
人类曾幻想能够像鸟儿一样飞翔。
Loài người đã từng mộng tưởng có thể bay lượn giống như loài chim.
他在幻想着未来的美好生活。
Anh ấy đang mường tượng về cuộc sống tươi đẹp trong tương lai.
2
danh từ
Nghĩa:ảo tưởng, sự tưởng tượng, điều không thực tế.
Ví dụ (8)
我们要分清现实与幻想。
Chúng ta phải phân biệt rõ hiện thực và ảo tưởng.
这是一部著名的科幻(科学幻想)小说。
Đây là một bộ tiểu thuyết khoa học viễn tưởng nổi tiếng.
他的计划充满了不切实际的幻想。
Kế hoạch của anh ta chứa đầy những ảo tưởng thiếu thực tế.
这是一个美丽的幻想。
Đây là một sự tưởng tượng đẹp đẽ.
哪怕是幻想,也能给人带来安慰。
Cho dù là ảo tưởng thì cũng có thể mang lại sự an ủi cho con người.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây