火柴
HSK5
—
Phân tích từ 火柴
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:diêm, que diêm.
Ví dụ (8)
请给我一盒火柴。
Làm ơn cho tôi một hộp diêm.
他划了一根火柴来点烟。
Anh ấy quẹt một que diêm để châm thuốc.
火柴湿了,怎么也点不着。
Diêm bị ướt rồi, làm thế nào cũng không châm cháy được.
你读过《卖火柴的小女孩》这个童话吗?
Bạn đã đọc truyện cổ tích "Cô bé bán diêm" chưa?
别让小孩子玩火柴,太危险了。
Đừng để trẻ con nghịch diêm, nguy hiểm quá.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây