极其
HSK 5
—
Phân tích từ 极其
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
phó từ
Nghĩa:cực kỳ, vô cùng, hết sức.
Ví dụ (8)
这个问题极其重要,必须马上解决。
Vấn đề này cực kỳ quan trọng, bắt buộc phải giải quyết ngay.
他对目前的生活感到极其满意。
Anh ấy cảm thấy vô cùng hài lòng với cuộc sống hiện tại.
那里的自然环境极其恶劣。
Môi trường tự nhiên ở đó cực kỳ khắc nghiệt.
这种鸟类在世界上已经极其罕见。
Loại chim này đã trở nên cực kỳ hiếm gặp trên thế giới.
这项手术的风险极其巨大。
Rủi ro của ca phẫu thuật này là cực kỳ lớn.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây