集体
HSK 5
—
Phân tích từ 集体
Từ ghép (6)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:tập thể, chung (thuộc về tập thể).
Ví dụ (8)
我们要以集体利益为重,不能只顾个人。
Chúng ta phải coi trọng lợi ích tập thể, không thể chỉ lo cho cá nhân.
这是一个集体宿舍,住着六个人。
Đây là ký túc xá tập thể, có 6 người ở.
这周末公司组织了一次集体旅游。
Cuối tuần này công ty tổ chức một chuyến du lịch tập thể.
这是大家集体的智慧,不是我一个人的功劳。
Đây là trí tuệ của tập thể mọi người, không phải công lao của một mình tôi.
他们举行了一场热闹的集体婚礼。
Họ đã tổ chức một đám cưới tập thể náo nhiệt.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây