纪念
HSK 5
—
Phân tích từ 纪念
Từ ghép (10)
Định nghĩa (2)
1
động từ
Nghĩa:kỷ niệm, tưởng nhớ, tưởng niệm.
Ví dụ (4)
我们举行活动纪念这位伟大的作家。
Chúng tôi tổ chức hoạt động để tưởng nhớ nhà văn vĩ đại này.
这是为了纪念两国建交五十周年。
Đây là để kỷ niệm 50 năm thiết lập quan hệ ngoại giao giữa hai nước.
我们要永远纪念那些英雄。
Chúng ta phải mãi mãi tưởng nhớ những người anh hùng đó.
这张照片值得纪念。
Bức ảnh này rất đáng để làm kỷ niệm.
2
danh từ
Nghĩa:kỷ niệm, đồ lưu niệm, sự tưởng nhớ.
Ví dụ (4)
这只钢笔是我爷爷留给我的纪念。
Cây bút máy này là vật kỷ niệm ông nội để lại cho tôi.
我去旅游买了很多纪念品。
Tôi đi du lịch đã mua rất nhiều đồ lưu niệm.
明天是我们的结婚纪念日。
Ngày mai là ngày kỷ niệm ngày cưới của chúng tôi.
发行一套纪念邮票。
Phát hành một bộ tem kỷ niệm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây